VĂN NGHỆ 20-11 THCS BA ĐỒN
Chào mừng quý vị đến với Website của Mai Ngọc Lợi.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Điểm Toán 9 B,D

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Mai Ngọc Lợi (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:49' 04-05-2009
Dung lượng: 4.5 MB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Mai Ngọc Lợi (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:49' 04-05-2009
Dung lượng: 4.5 MB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
2008-2009 HỌC KỲ 1 Môn : Ly 7 B Ra trang bìa HỌC KỲ 2 Môn : Ly 7 B Ra trang bìa
Lớp : 7 B Lớp : 7 B Các ô này dùng để thống kê số học sinh nữ
STT Họ và tên HS Nữ Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM Thi HK1 TBHK1 Thi HK2 TBHK2 TBCN
1 V©n Anh x 8 5 8 8 8 7 7.4 9 9 9 2 2 5 1 1
2 Nga Anh x 8 3 8 6 8 9 7.4 7 9 6 1 2 5 1 1
3 B×nh 7 8 8 5 8 9 7.6 9 9 9
4 Cêng 5 2 6 5 7 2 4.3 8 8 8
5 DiÔn 7 8 8 9 8 9.5 8.6 10 9 8
6 D«n 6 7 5 7 7 2.5 5.4 6 7
7 Dung x 8 8 8 5 8 8.5 7.6 8 8 7 1 2 5 1 1
8 H¶i 4 6 5 6 7 4 5.3 7 9 6
9 Mü H¶o x 8 5 5 5 7 4.5 5.6 8 9 3 4 3 5 1 1
10 ThÞ H¶o x 5 5 6 5 7 5 5.5 7 9 5 3 3 5 1 1
11 NguyÔn ThÞ Mü H¶o x 5 5 6 6 7 5 5.7 7 8 6 3 3 5 1 1
12 H»ng x 7 7 6 6 7 5 6.1 7 9 6 3 3 5 1 1
13 HiÒn x 5 5 7 6 7 6 6.1 7 9 7 3 3 5 1 1
14 Hoa x 6 6 6 6 7 5 5.9 8 9 8 3 3 5 1 1
15 Thanh Hoµ 4 4 5 4 7 2.5 4.3 7 0 6
16 Hoµi 8 6 8 5 8 7 6.9 7 7 7
17 Hoan 7 7 6 7 7 5.5 6.5 9 0 9
18 Hång x 7 5 5 5 7 4.5 5.5 7 7 4 3 5 1 1
19 Hång (A) x 8 7 6 6 8 6.5 6.9 7 8 8 2 2 5 1 1
20 Hång (B) x 7 2 5 6 7 5 5.5 7 9 4 3 3 5 1 1
21 Hïng 7 5 5 5 7 6 5.9 7 6 6
22 Thanh H¬ng x 6 6 5 8 7 4 5.9 7 9 7 4 3 5 1 1
23 Thu H¬ng x 6 7 8 7 8 9 7.8 9 9 10 1 2 5 1 1
24 Ngäc Lan x 10 7 8 8 8 9 8.4 6 9 4 1 1 5 1 1
25 ThÞ Lan x 6 3 8 4 8 7 6.2 7 9 6 2 3 5 1 1
26 Loan x 8 9 8 7 8 7 7.6 9 9 9 2 2 5 1 1
27 Minh 8 6 8 5 8 7 6.9 6 7 5
28 Na x 7 8 7 4 7 6 6.2 7 9 7 3 3 5 1 1
29 Nam 7 7 7 9 7 6 7.1 9 9 10
30 Ngäc x 7 3 8 6 8 7 6.7 9 9 9 2 2 5 1 1
31 Phong 6 7 6 8 7 5 6.4 9 8 8
32 Ngäc S¬n 7 7 6 8 7 5 6.5 7 7 7
33 V¨n S¬n 7 5 7 5 7 6 6.1 7 6 5
34 Toµn 7 4 5 5 7 3.5 5.1 Bo hoc bo
35 T«n 7 7 5 6 7 4 5.7 8 7 9
36 TuÖ 5 4 5 6 7 5 5.5 6 7 5
37 Thuû x 8 7 5 7 7 5 6.3 7 8 7 3 3 5 1 1
38 Th¬ng x 7 9 7 8 7 5 6.8 8 9 9 3 2 5 1 1
39 Trang x 5 7 8 7 8 9.5 7.9 8 9 8 1 2 5 1 1
Tổng số HS 39 Tên GVBM: Lê Phương Văn Tổng số HS: 0
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TBm CẢ NĂM
cuối học kỳ SL TL % SL TL % cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 7 17.9% 2 7 5.1% Điểm 8.0 - 10 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 6.5 - 7.9 7 17.9% 15 6 38.5% Điểm 6.5 - 7.9 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 5.0 - 6.4 16 41.0% 20 17 51.3% Điểm 5.0 - 6.4 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 3.5 - 4.9 6 15.4% 2 6 5.1% Điểm 3.5 - 4.9 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 0 - 3.4 3 7.7% 0 3 0.0% Điểm 0 - 3.4 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm học Điểm Thi HK TB môn HK TBm CẢ NĂM
học sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 5 12.8% 1 7 2.6% Điểm 8.0 - 10 0 #DIV/0! 22 #DIV/0! 22 #DIV/0!
Điểm 6.5 - 7.9 5 12.8% 9 7 23.1% Điểm 6.5 - 7.9 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 5.0 - 6.4 9 23.1% 12 7 30.8% Điểm 5.0 - 6.4 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 3.5 - 4.9 3 7.7% 0 7 0.0% Điểm 3.5 - 4.9 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 7 0.0% Điểm 0 - 3.4 22 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Lớp : 7 B Lớp : 7 B Các ô này dùng để thống kê số học sinh nữ
STT Họ và tên HS Nữ Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM Thi HK1 TBHK1 Thi HK2 TBHK2 TBCN
1 V©n Anh x 8 5 8 8 8 7 7.4 9 9 9 2 2 5 1 1
2 Nga Anh x 8 3 8 6 8 9 7.4 7 9 6 1 2 5 1 1
3 B×nh 7 8 8 5 8 9 7.6 9 9 9
4 Cêng 5 2 6 5 7 2 4.3 8 8 8
5 DiÔn 7 8 8 9 8 9.5 8.6 10 9 8
6 D«n 6 7 5 7 7 2.5 5.4 6 7
7 Dung x 8 8 8 5 8 8.5 7.6 8 8 7 1 2 5 1 1
8 H¶i 4 6 5 6 7 4 5.3 7 9 6
9 Mü H¶o x 8 5 5 5 7 4.5 5.6 8 9 3 4 3 5 1 1
10 ThÞ H¶o x 5 5 6 5 7 5 5.5 7 9 5 3 3 5 1 1
11 NguyÔn ThÞ Mü H¶o x 5 5 6 6 7 5 5.7 7 8 6 3 3 5 1 1
12 H»ng x 7 7 6 6 7 5 6.1 7 9 6 3 3 5 1 1
13 HiÒn x 5 5 7 6 7 6 6.1 7 9 7 3 3 5 1 1
14 Hoa x 6 6 6 6 7 5 5.9 8 9 8 3 3 5 1 1
15 Thanh Hoµ 4 4 5 4 7 2.5 4.3 7 0 6
16 Hoµi 8 6 8 5 8 7 6.9 7 7 7
17 Hoan 7 7 6 7 7 5.5 6.5 9 0 9
18 Hång x 7 5 5 5 7 4.5 5.5 7 7 4 3 5 1 1
19 Hång (A) x 8 7 6 6 8 6.5 6.9 7 8 8 2 2 5 1 1
20 Hång (B) x 7 2 5 6 7 5 5.5 7 9 4 3 3 5 1 1
21 Hïng 7 5 5 5 7 6 5.9 7 6 6
22 Thanh H¬ng x 6 6 5 8 7 4 5.9 7 9 7 4 3 5 1 1
23 Thu H¬ng x 6 7 8 7 8 9 7.8 9 9 10 1 2 5 1 1
24 Ngäc Lan x 10 7 8 8 8 9 8.4 6 9 4 1 1 5 1 1
25 ThÞ Lan x 6 3 8 4 8 7 6.2 7 9 6 2 3 5 1 1
26 Loan x 8 9 8 7 8 7 7.6 9 9 9 2 2 5 1 1
27 Minh 8 6 8 5 8 7 6.9 6 7 5
28 Na x 7 8 7 4 7 6 6.2 7 9 7 3 3 5 1 1
29 Nam 7 7 7 9 7 6 7.1 9 9 10
30 Ngäc x 7 3 8 6 8 7 6.7 9 9 9 2 2 5 1 1
31 Phong 6 7 6 8 7 5 6.4 9 8 8
32 Ngäc S¬n 7 7 6 8 7 5 6.5 7 7 7
33 V¨n S¬n 7 5 7 5 7 6 6.1 7 6 5
34 Toµn 7 4 5 5 7 3.5 5.1 Bo hoc bo
35 T«n 7 7 5 6 7 4 5.7 8 7 9
36 TuÖ 5 4 5 6 7 5 5.5 6 7 5
37 Thuû x 8 7 5 7 7 5 6.3 7 8 7 3 3 5 1 1
38 Th¬ng x 7 9 7 8 7 5 6.8 8 9 9 3 2 5 1 1
39 Trang x 5 7 8 7 8 9.5 7.9 8 9 8 1 2 5 1 1
Tổng số HS 39 Tên GVBM: Lê Phương Văn Tổng số HS: 0
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TBm CẢ NĂM
cuối học kỳ SL TL % SL TL % cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 7 17.9% 2 7 5.1% Điểm 8.0 - 10 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 6.5 - 7.9 7 17.9% 15 6 38.5% Điểm 6.5 - 7.9 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 5.0 - 6.4 16 41.0% 20 17 51.3% Điểm 5.0 - 6.4 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 3.5 - 4.9 6 15.4% 2 6 5.1% Điểm 3.5 - 4.9 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 0 - 3.4 3 7.7% 0 3 0.0% Điểm 0 - 3.4 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm học Điểm Thi HK TB môn HK TBm CẢ NĂM
học sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 5 12.8% 1 7 2.6% Điểm 8.0 - 10 0 #DIV/0! 22 #DIV/0! 22 #DIV/0!
Điểm 6.5 - 7.9 5 12.8% 9 7 23.1% Điểm 6.5 - 7.9 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 5.0 - 6.4 9 23.1% 12 7 30.8% Điểm 5.0 - 6.4 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 3.5 - 4.9 3 7.7% 0 7 0.0% Điểm 3.5 - 4.9 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 7 0.0% Điểm 0 - 3.4 22 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0!
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất